宇宙模型

yǔ zhòu mó xíng vũ trụ mô hình

Hán Việt: vũ trụ mô hình · Pinyin: yǔ zhòu mó xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (trụ) + (mô) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种表示宇宙中物质的位置和运动方式的模型。如大爆炸宇宙模型、稳恒态宇宙模型等。