宇宙環境 yǔ zhòu huán jìng · vũ trụ hoàn cảnh Hán Việt: vũ trụ hoàn cảnh · Pinyin: yǔ zhòu huán jìng Tổng quan Cấu tạo: 宇 (vũ) + 宙 (trụ) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh)Pinyinyǔ zhòu huán jìngHán Việtvũ trụ hoàn cảnhCấu tạo宇 + 宙 + 環 + 境 · vũ + trụ + hoàn + cảnh nghĩa thành phần: vũ + trụ + hoàn + cảnh