宇宙研究 yǔ zhòu yán jiù · vũ trụ nghiên cứu Hán Việt: vũ trụ nghiên cứu · Pinyin: yǔ zhòu yán jiù Tổng quan Cấu tạo: 宇 (vũ) + 宙 (trụ) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)Pinyinyǔ zhòu yán jiùHán Việtvũ trụ nghiên cứuCấu tạo宇 + 宙 + 研 + 究 · vũ + trụ + nghiên + cứu nghĩa thành phần: vũ + trụ + nghiên + cứu