宇宙航行

yǔ zhòu háng xíng vũ trụ hàng hành

Hán Việt: vũ trụ hàng hành · Pinyin: yǔ zhòu háng xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (trụ) + (hàng) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 宇宙航行 ǔzhòu hángxíng n. space navigation

ja

  • JMdict space navigation