宇宙通信

yǔ zhòu tōng xìn vũ trụ thông tín

Hán Việt: vũ trụ thông tín · Pinyin: yǔ zhòu tōng xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (trụ) + (thông) + (tín)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即空间通信”。
  • Tân Hoa Tự Điển 即空间通信”(1097页)。

ja

  • JMdict space communication