宇宙飛船
vũ trụ phi thuyền
Hán Việt: vũ trụ phi thuyền · Pinyin: yǔ zhòu fēi chuán
Tổng quan
tàu vũ trụ phi thuyền vũ trụ; tàu vũ trụ。用多級火箭做運載工具,從地球上發射出去能在宇宙空間航行的飛行器。
Nghĩa
Việt
- Cihui tàu vũ trụ phi thuyền vũ trụ; tàu vũ trụ。用多級火箭做運載工具,從地球上發射出去能在宇宙空間航行的飛行器。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指太空船。參見「太空船」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 从地球上发射出去﹑能在宇宙空间航行的飞行器。
- Tân Hoa Tự Điển 1.从地球上发射出去﹑能在宇宙空间航行的飞行器。
Eng
- CC-CEDICT spaceship; spacecraft
- Cihui spaceship; spacecraft