宇都宮市 yǔ dōu gōng shì · vũ đô cung thị Hán Việt: vũ đô cung thị · Pinyin: yǔ dōu gōng shì Tổng quan Cấu tạo: 宇 (vũ) + 都 (đô) + 宮 (cung) + 市 (thị)Pinyinyǔ dōu gōng shìHán Việtvũ đô cung thịCấu tạo宇 + 都 + 宮 + 市 · vũ + đô + cung + thị nghĩa thành phần: vũ + đô + cung + thị