宇量深廣

yǔ liàng shēn guǎng vũ lượng thâm quảng

Hán Việt: vũ lượng thâm quảng · Pinyin: yǔ liàng shēn guǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (lượng) + (thâm) + (quảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宇量:器宇度量。形容人的度量宏远。