守住座位 thủ trụ tọa vị Hán Việt: thủ trụ tọa vị Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 住 (trụ) + 座 (tọa) + 位 (vị)Hán Việtthủ trụ tọa vịCấu tạo守 + 住 + 座 + 位 · thủ + trụ + tọa + vị nghĩa thành phần: thủ + trụ + tọa + vị Nghĩa EngCihui keep one's seat