守候活動 thủ hậu hoạt động Hán Việt: thủ hậu hoạt động Tổng quan hoạt động hướng đạo Cấu tạo: 守 (thủ) + 候 (hậu) + 活 (hoạt) + 動 (động)Hán Việtthủ hậu hoạt độngCấu tạo守 + 候 + 活 + 動 · thủ + hậu + hoạt + động nghĩa thành phần: thủ + hậu + hoạt + động Nghĩa ViệtCihui hoạt động hướng đạo