守先待後
thủ tiên đãi hậu
Hán Việt: thủ tiên đãi hậu · Pinyin: shǒu xiān dài hòu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹继往开来;承先启后。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹继往开来;承先启后。
Hán Việt: thủ tiên đãi hậu · Pinyin: shǒu xiān dài hòu