守分安命 shǒu fèn ān mìng · thủ phân an mệnh Hán Việt: thủ phân an mệnh · Pinyin: shǒu fèn ān mìng Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 分 (phân) + 安 (an) + 命 (mệnh)Pinyinshǒu fèn ān mìngHán Việtthủ phân an mệnhCấu tạo守 + 分 + 安 + 命 · thủ + phân + an + mệnh nghĩa thành phần: thủ + phân + an + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 守分:安守本分。安守本分,遵于天命。比喻不作非分之想,一切听其自然。