守衛力量 shǒu wèi lì liang · thủ vệ lực lượng Hán Việt: thủ vệ lực lượng · Pinyin: shǒu wèi lì liang Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 衛 (vệ) + 力 (lực) + 量 (lượng)Pinyinshǒu wèi lì liangHán Việtthủ vệ lực lượngCấu tạo守 + 衛 + 力 + 量 · thủ + vệ + lực + lượng nghĩa thành phần: thủ + vệ + lực + lượng