守衛邊境 shǒu wèi biān jìng · thủ vệ biên cảnh Hán Việt: thủ vệ biên cảnh · Pinyin: shǒu wèi biān jìng Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 衛 (vệ) + 邊 (biên) + 境 (cảnh)Pinyinshǒu wèi biān jìngHán Việtthủ vệ biên cảnhCấu tạo守 + 衛 + 邊 + 境 · thủ + vệ + biên + cảnh nghĩa thành phần: thủ + vệ + biên + cảnh