守土有責

shǒu tǔ yǒu zé thủ thổ hữu trách

Hán Việt: thủ thổ hữu trách · Pinyin: shǒu tǔ yǒu zé

Tổng quan

có trách nhiệm bảo vệ đất nước (thành ngữ)

Cấu tạo: (thủ) + (thổ) + (hữu) + (trách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có trách nhiệm bảo vệ đất nước (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指军人或地方官有保卫国土的责任。

Eng

  • CC-CEDICT duty to defend the country (idiom)
  • Cihui duty to defend the country (idiom)