守常不變

shǒu cháng bù biàn thủ thường bất biến

Hán Việt: thủ thường bất biến · Pinyin: shǒu cháng bù biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (thường) + (bất) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 守:遵守;常:常规。按照常规不加改变。

Eng

  • Cihui 守常不變 hǒuchángbùbiàn f.e. conservative and opposed to change; holding to existing custom