守心養性 thủ tâm dưỡng tính Hán Việt: thủ tâm dưỡng tính Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 心 (tâm) + 養 (dưỡng) + 性 (tính)Hán Việtthủ tâm dưỡng tínhCấu tạo守 + 心 + 養 + 性 · thủ + tâm + dưỡng + tính nghĩa thành phần: thủ + tâm + dưỡng + tính Nghĩa EngCihui 守心養性 hǒuxīnyǎngxìng f.e. cultivate one's mind and preserve its original good nature