守成不變

thủ thành bất biến

Hán Việt: thủ thành bất biến

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (thành) + (bất) + (biến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 守成不變 hǒuchéngbùbiàn f.e. hold to an existing custom