守成不易 thủ thành bất dịch Hán Việt: thủ thành bất dịch Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 成 (thành) + 不 (bất) + 易 (dịch)Hán Việtthủ thành bất dịchCấu tạo守 + 成 + 不 + 易 · thủ + thành + bất + dịch nghĩa thành phần: thủ + thành + bất + dịch Nghĩa EngCihui 守成不易 hǒuchéngbùyì f.e. It is not easy to maintain the achievements of one's predecessors.