守護天使 thủ hộ thiên sử Hán Việt: thủ hộ thiên sử Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 護 (hộ) + 天 (thiên) + 使 (sử)Hán Việtthủ hộ thiên sửCấu tạo守 + 護 + 天 + 使 · thủ + hộ + thiên + sử nghĩa thành phần: thủ + hộ + thiên + sử Nghĩa EngCihui guardiangel