守文持正

shǒu wén chí zhèng thủ văn trì chánh

Hán Việt: thủ văn trì chánh · Pinyin: shǒu wén chí zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (văn) + (trì) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 守:遵守;文:法度;持正:坚持正道。指遵守法度,坚持正道。