守時
thủ thì
Hán Việt: thủ thì · Pinyin: shǒu shí
Tổng quan
đúng giờ
Nghĩa
Việt
- Cihui đúng giờ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 按時、準時。如:「與人約會要守時,不可老是遲到。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 适时;按时。
- Tân Hoa Tự Điển 1.适时;按时。
Eng
- CC-CEDICT punctual
- Cihui punctual