守時力民 shǒu shí lì mín · thủ thì lực dân Hán Việt: thủ thì lực dân · Pinyin: shǒu shí lì mín Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 時 (thì) + 力 (lực) + 民 (dân)Pinyinshǒu shí lì mínHán Việtthủ thì lực dânCấu tạo守 + 時 + 力 + 民 · thủ + thì + lực + dân nghĩa thành phần: thủ + thì + lực + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 守时:顺时行事;力民:使人民尽力。指顺应时势采取能使人民尽力的措施。