守望教會

shǒu wàng jiào huì thủ vọng giáo hội

Hán Việt: thủ vọng giáo hội · Pinyin: shǒu wàng jiào huì

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (vọng) + (giáo) + (hội)