守本分地 thủ bổn phân địa Hán Việt: thủ bổn phân địa Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 本 (bổn) + 分 (phân) + 地 (địa)Hán Việtthủ bổn phân địaCấu tạo守 + 本 + 分 + 地 · thủ + bổn + phân + địa nghĩa thành phần: thủ + bổn + phân + địa Nghĩa EngCihui duteously