守本分的

thủ bổn phân đích

Hán Việt: thủ bổn phân đích

Tổng quan

biết vâng lời, biết nghe lời, biết tôn kính, biết kính trong (người trên), có ý thức chấp hành nhiệm vụ; sẵn sàng chấp hành nhiệm vụ, sẵn sàng làm bổn phận

Cấu tạo: (thủ) + (bổn) + (phân) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biết vâng lời, biết nghe lời, biết tôn kính, biết kính trong (người trên), có ý thức chấp hành nhiệm vụ; sẵn sàng chấp hành nhiệm vụ, sẵn sàng làm bổn phận