守正不橈

shǒu zhèng bù ráo thủ chánh bất nạo

Hán Việt: thủ chánh bất nạo · Pinyin: shǒu zhèng bù ráo

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (chánh) + (bất) + (nạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 处理事情公平正直,不屈从,不讲情面。同“守正不挠”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"守正不挠"。
  • Tân Hoa Tự Điển 处理事情公平正直,不讲情面。同守正不挠”。