守正不橈 shǒu zhèng bù ráo · thủ chánh bất nạo Hán Việt: thủ chánh bất nạo · Pinyin: shǒu zhèng bù ráo Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 正 (chánh) + 不 (bất) + 橈 (nạo)Pinyinshǒu zhèng bù ráoHán Việtthủ chánh bất nạoCấu tạo守 + 正 + 不 + 橈 · thủ + chánh + bất + nạo nghĩa thành phần: thủ + chánh + bất + nạo