守正不移
thủ chánh bất di
Hán Việt: thủ chánh bất di · Pinyin: shǒu zhèng bù yí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 堅守正道,不屈服改變。晉.常璩《華陽國志.卷一一.後賢志》:「前衡陽內史楊君,忠肅貞固,守正不移。」也作「守正不回」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 坚守正道而不改变。