守此失彼
thủ thử thất bỉ
Hán Việt: thủ thử thất bỉ · Pinyin: shǒu cǐ shī bǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 即「顧此失彼」。見「顧此失彼」條。01.《隋書.卷五七.薛道衡列傳》:「西自巫峽,東至滄海,分之則勢懸而力弱,聚之則守此而失彼。」(源)<a name="得此失彼"> </a>
Hán Việt: thủ thử thất bỉ · Pinyin: shǒu cǐ shī bǐ