守死之志 shǒu sǐ zhī zhì · thủ tử chi chí Hán Việt: thủ tử chi chí · Pinyin: shǒu sǐ zhī zhì Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 死 (tử) + 之 (chi) + 志 (chí)Pinyinshǒu sǐ zhī zhìHán Việtthủ tử chi chíCấu tạo守 + 死 + 之 + 志 · thủ + tử + chi + chí nghĩa thành phần: thủ + tử + chi + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 守死:至死不变;志:志向。志向或某种思想、观点至死不变。