守法公民 shǒu fǎ gōng mín · thủ pháp công dân Hán Việt: thủ pháp công dân · Pinyin: shǒu fǎ gōng mín Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 法 (pháp) + 公 (công) + 民 (dân)Pinyinshǒu fǎ gōng mínHán Việtthủ pháp công dânCấu tạo守 + 法 + 公 + 民 · thủ + pháp + công + dân nghĩa thành phần: thủ + pháp + công + dân