守溫字母 thủ ôn tự mẫu Hán Việt: thủ ôn tự mẫu Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 溫 (ôn) + 字 (tự) + 母 (mẫu)Hán Việtthủ ôn tự mẫuCấu tạo守 + 溫 + 字 + 母 · thủ + ôn + tự + mẫu nghĩa thành phần: thủ + ôn + tự + mẫu Nghĩa EngCihui 守溫字母 hǒuwēn zìmǔ n. <lg.> initials of Ancient Chinese; Shou Wen initials