守瓶緘口 shǒu píng jiān kǒu · thủ bình giam khẩu Hán Việt: thủ bình giam khẩu · Pinyin: shǒu píng jiān kǒu Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 瓶 (bình) + 緘 (giam) + 口 (khẩu)Pinyinshǒu píng jiān kǒuHán Việtthủ bình giam khẩuCấu tạo守 + 瓶 + 緘 + 口 · thủ + bình + giam + khẩu nghĩa thành phần: thủ + bình + giam + khẩu