守瓶緘口

shǒu píng jiān kǒu thủ bình giam khẩu

Hán Việt: thủ bình giam khẩu · Pinyin: shǒu píng jiān kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (bình) + (giam) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言守口如瓶。指闭口不言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言守口如瓶。谓闭口不言。