守約施博

shǒu yuē shī bó thủ ước thi bác

Hán Việt: thủ ước thi bác · Pinyin: shǒu yuē shī bó

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (ước) + (thi) + (bác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 操持簡約,施與廣博。《孟子.盡心下》:「守約而施博者,善道也。」明.李贄〈答耿司寇書〉:「所謂本亂而求末之治,無是理也。故曰『壹是皆以修身為本。』此正脈也,此至易至簡之學,守約施博之道。」