守約施博

shǒu yuē shī bó thủ ước thi bác

Hán Việt: thủ ước thi bác · Pinyin: shǒu yuē shī bó

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (ước) + (thi) + (bác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 所守简约而所施广博。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓所操者简易而施与者广大。语本《孟子.尽心下》"言近而指远者,善言也;守约而施博者,善道也。"