守約施搏 shǒu yuē shī bó · thủ ước thi bác Hán Việt: thủ ước thi bác · Pinyin: shǒu yuē shī bó Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 約 (ước) + 施 (thi) + 搏 (bác)Pinyinshǒu yuē shī bóHán Việtthủ ước thi bácCấu tạo守 + 約 + 施 + 搏 · thủ + ước + thi + bác nghĩa thành phần: thủ + ước + thi + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指所操者简易而施与者广大。