守經據古 shǒu jīng jù gǔ · thủ kinh cứ cổ Hán Việt: thủ kinh cứ cổ · Pinyin: shǒu jīng jù gǔ Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 經 (kinh) + 據 (cứ) + 古 (cổ)Pinyinshǒu jīng jù gǔHán Việtthủ kinh cứ cổCấu tạo守 + 經 + 據 + 古 · thủ + kinh + cứ + cổ nghĩa thành phần: thủ + kinh + cứ + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 守:遵守;经:常规;据:依据;古:古训。固守过去的常规。