守經達權

shǒu jīng dá quán thủ kinh đạt quyền

Hán Việt: thủ kinh đạt quyền · Pinyin: shǒu jīng dá quán

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (kinh) + (đạt) + (quyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经:正道,原则;权:权宜,变通。形容坚持原则而能变通、不固执。
  • Tân Hoa Tự Điển 经正道,原则;权权宜,变通。形容坚持原则而能变通、不固执。

Eng

  • Cihui 守經達權 hǒujīngdáquán f.e. consider expediency as well as principle; maintain principles with flexibility and act as the occasion requires