守缺抱殘

shǒu quē bào cán thủ khuyết bão tàn

Hán Việt: thủ khuyết bão tàn · Pinyin: shǒu quē bào cán

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (khuyết) + (bão) + (tàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 守住残缺的东西不放。比喻泥古守旧,不思变革。亦作“守阙抱残”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"守阙抱残"。 2.守住残缺的东西不放。比喻泥古守旧,不思变革。
  • Tân Hoa Tự Điển 守住残缺的东西不放。比喻泥古守旧,不思变革。亦作守阙抱残”。