守缺抱殘 shǒu quē bào cán · thủ khuyết bão tàn Hán Việt: thủ khuyết bão tàn · Pinyin: shǒu quē bào cán Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 缺 (khuyết) + 抱 (bão) + 殘 (tàn)Pinyinshǒu quē bào cánHán Việtthủ khuyết bão tànCấu tạo守 + 缺 + 抱 + 殘 · thủ + khuyết + bão + tàn nghĩa thành phần: thủ + khuyết + bão + tàn