守節不淫 shǒu jié bù yín · thủ tiết bất dâm Hán Việt: thủ tiết bất dâm · Pinyin: shǒu jié bù yín Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 節 (tiết) + 不 (bất) + 淫 (dâm)Pinyinshǒu jié bù yínHán Việtthủ tiết bất dâmCấu tạo守 + 節 + 不 + 淫 · thủ + tiết + bất + dâm nghĩa thành phần: thủ + tiết + bất + dâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 守节:守名分,保持节操;淫:过分。坚守名分节操,不做过分、无礼的事情。