守規矩的

thủ quy củ đích

Hán Việt: thủ quy củ đích

Tổng quan

kiểu cách, cầu kỳ (văn phong)

Cấu tạo: (thủ) + (quy) + (củ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểu cách, cầu kỳ (văn phong)