守護月天 shǒu hù yuè tiān · thủ hộ nguyệt thiên Hán Việt: thủ hộ nguyệt thiên · Pinyin: shǒu hù yuè tiān Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 護 (hộ) + 月 (nguyệt) + 天 (thiên)Pinyinshǒu hù yuè tiānHán Việtthủ hộ nguyệt thiênCấu tạo守 + 護 + 月 + 天 · thủ + hộ + nguyệt + thiên nghĩa thành phần: thủ + hộ + nguyệt + thiên