守闕抱殘 shǒu què bào cán · thủ khuyết bão tàn Hán Việt: thủ khuyết bão tàn · Pinyin: shǒu què bào cán Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 闕 (khuyết) + 抱 (bão) + 殘 (tàn)Pinyinshǒu què bào cánHán Việtthủ khuyết bão tànCấu tạo守 + 闕 + 抱 + 殘 · thủ + khuyết + bão + tàn nghĩa thành phần: thủ + khuyết + bão + tàn