安不忘戰

an bất vong chiến

Hán Việt: an bất vong chiến

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (bất) + (vong) + (chiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 安不忘戰 nbùwàngzhàn f.e. In peacetime don't forget the possibility of war