安不忘虞 ān bù wàng yú · an bất vong ngu Hán Việt: an bất vong ngu · Pinyin: ān bù wàng yú Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 不 (bất) + 忘 (vong) + 虞 (ngu)Pinyinān bù wàng yúHán Việtan bất vong nguCấu tạo安 + 不 + 忘 + 虞 · an + bất + vong + ngu nghĩa thành phần: an + bất + vong + ngu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虞:忧患。安定太平的时候不能忘记潜伏着的忧患。