安世三篋 ān shì sān qiè · an thế tam khiếp Hán Việt: an thế tam khiếp · Pinyin: ān shì sān qiè Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 世 (thế) + 三 (tam) + 篋 (khiếp)Pinyinān shì sān qièHán Việtan thế tam khiếpCấu tạo安 + 世 + 三 + 篋 · an + thế + tam + khiếp nghĩa thành phần: an + thế + tam + khiếp