安世默識 ān shì mò shí · an thế mặc thức Hán Việt: an thế mặc thức · Pinyin: ān shì mò shí Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 世 (thế) + 默 (mặc) + 識 (thức)Pinyinān shì mò shíHán Việtan thế mặc thứcCấu tạo安 + 世 + 默 + 識 · an + thế + mặc + thức nghĩa thành phần: an + thế + mặc + thức